tribasic acid
Định nghĩa
Danh từ: tribasic acid (axit tribazo) là một loại axit mà trong mỗi phân tử của nó có chứa ba nguyên tử hydro có thể thay thế được.
Ví dụ sử dụng
- (Axit photphoric (H₃PO₄) là một ví dụ phổ biến về axit tribazo.)
- (Một axit tribazo có thể nhường ba proton trong một phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tribasic acid" thường được dùng trong hóa học vô cơ và hữu cơ để phân loại các axit dựa trên số lượng ion hydro (H⁺) có thể phân ly.
- Citric acid is a tribasic acid found in citrus fruits. (Axit citric là một axit tribazo có trong các loại trái cây họ cam quýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribasic (tính từ): thuộc về axit tribazo, có ba nhóm chức axit.
- A tribasic molecule has three acidic hydrogen atoms. (Một phân tử tribazo có ba nguyên tử hydro có tính axit.)
- Dibasic acid (danh từ): axit có hai nguyên tử hydro thay thế được.
- Monobasic acid (danh từ): axit có một nguyên tử hydro thay thế được.
Từ đồng nghĩa
- Triprotic acid: axit triproton (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong hóa học hiện đại).
- Both tribasic acid and triprotic acid refer to the same concept. (Cả axit tribazo và axit triproton đều chỉ cùng một khái niệm.)
Các cụm từ liên quan
- Strong tribasic acid: axit tribazo mạnh (phân ly hoàn toàn trong nước).
- Phosphoric acid is a weak tribasic acid, not a strong one. (Axit photphoric là một axit tribazo yếu, không phải mạnh.)
- Weak tribasic acid: axit tribazo yếu (phân ly không hoàn toàn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
