tribes of israel
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): "tribes of Israel" (các chi tộc Israel) chỉ mười hai nhóm dòng họ lớn của người Israel cổ đại, theo truyền thống Kinh Thánh, mỗi nhóm được cho là hậu duệ của một trong mười hai người con trai của tổ phụ Jacob (còn gọi là Israel).
Ví dụ sử dụng
- (Mười hai chi tộc Israel đã hình thành nền tảng của quốc gia Hebrew cổ đại.)
- (Trong lịch sử Do Thái, các chi tộc Israel được phân chia những lãnh thổ cụ thể ở Đất Hứa.)
- (Kinh Thánh mô tả chi tiết gia phả của các chi tộc Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the lost tribes of Israel": mười chi tộc phía bắc của Vương quốc Israel đã bị Đế chế Assyria chinh phục và lưu đày vào thế kỷ thứ 8 TCN, sau đó biến mất khỏi lịch sử.
- Scholars have long debated the fate of the lost tribes of Israel. (Các học giả từ lâu đã tranh luận về số phận của các chi tộc Israel bị mất tích.)
- "the ten tribes": thuật ngữ thay thế cho các chi tộc phía bắc, đối lập với các chi tộc Judah và Benjamin ở phía nam.
- The ten tribes of Israel formed the northern kingdom, while Judah and Benjamin formed the southern kingdom. (Mười chi tộc Israel tạo thành vương quốc phía bắc, trong khi Judah và Benjamin tạo thành vương quốc phía nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Twelve Tribes of Israel (danh từ riêng): cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh số lượng mười hai.
- The Twelve Tribes of Israel are central to Jewish identity. (Mười hai Chi tộc Israel là trung tâm của bản sắc Do Thái.)
- Israelite tribes (danh từ): các chi tộc Israel, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học.
- The Israelite tribes were originally nomadic herders. (Các chi tộc Israel ban đầu là những người chăn nuôi du mục.)
Từ đồng nghĩa
- Các chi tộc Hebrew: nhấn mạnh nguồn gốc ngôn ngữ và văn hóa.
- Các bộ lạc Israel: cách dịch phổ biến trong tiếng Việt, thường thấy trong bản dịch Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
- "the house of Israel": một thuật ngữ tập thể chỉ toàn bộ dân tộc Israel, bao gồm cả mười hai chi tộc.
- The house of Israel was divided after Solomon's reign. (Nhà Israel bị chia rẽ sau triều đại của Solomon.)
- "the children of Israel": cách gọi khác cho người Israel, nhấn mạnh mối quan hệ tổ phụ - con cháu.
- The children of Israel wandered in the desert for forty years. (Con cái Israel lang thang trong sa mạc suốt bốn mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "to be scattered among the tribes of Israel": bị phân tán, lưu lạc (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự mất kết nối hoặc chia cắt).
- After the war, the refugees felt as if they were scattered among the tribes of Israel. (Sau chiến tranh, những người tị nạn cảm thấy như bị phân tán giữa các chi tộc Israel.)
