tribo-électricité

Học thuật
Thân thiện
tribo-électricité

Un scientifique démontre la tribo-électricité en frottant un ballon sur un pull.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điện ma sát: Hiện tượng vậttrong đó điện tích được tạo ra trên bề mặt của một vật liệu khi tiếp xúc sau đó tách ra khỏi một vật liệu khác do ma sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tribo-électricité est responsable des étincelles que l'on produit parfois en enlevant un pull. (Điện ma sátnguyên nhân của những tia lửa điện đôi khi chúng ta tạo ra khi cởi áo len.)
    • Le phénomène de la tribo-électricité est étudié pour prévenir les risques d'explosion dans certaines industries. (Hiện tượng điện ma sát được nghiên cứu để ngăn ngừa nguy cháy nổ trong một số ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chargé par tribo-électricité": được tích điện do ma sát.
    • Le ballon est chargé par tribo-électricité après avoir été frotté sur les cheveux. (Quả bóng bay được tích điện do ma sát sau khi được cọ xát trên tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Triboélectrique (tính từ): thuộc về điện ma sát.
    • Effet triboélectrique (hiệu ứng điện ma sát).
Từ đồng nghĩa
  • Électricité de frottement: điện (do) ma sát (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
tribo-électricité

Un scientifique démontre la tribo-électricité en frottant un ballon sur un pull.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) điện ma sát