tribométrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đo ma sát: Trong vậthọc, "tribométrie" là phương pháp hoặc quá trình đo lực ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tribométrie est essentielle pour étudier l'usure des matériaux. (Sự đo ma sátthiết yếu để nghiên cứu độ mòn của vật liệu.)
    • Ce laboratoire est spécialisé dans la tribométrie des métaux. (Phòng thí nghiệm này chuyên về sự đo ma sát của kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tribométrie de contact": sự đo ma sát tiếp xúc.

    • La tribométrie de contact permet de mesurer les frottements entre deux pièces mécaniques. (Sự đo ma sát tiếp xúc cho phép đo lực cọ xát giữa hai bộ phận cơ khí.)
  • "appareil de tribométrie": thiết bị đo ma sát.

    • Ils ont utilisé un appareil de tribométrie de haute précision. (Họ đã sử dụng một thiết bị đo ma sát độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribomètre (danh từ giống đực): máy đo ma sát, dụng cụ dùng trong tribométrie.

    • Le tribomètre a enregistré des données précises. (Máy đo ma sát đã ghi lại những dữ liệu chính xác.)
  • Tribologique (tính từ): thuộc về ma sát học.

    • Une étude tribologique approfondie est nécessaire. (Một nghiên cứu ma sát học chuyên sâucần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure du frottement: sự đo lực cọ xát/ma sát.
  • Essai de friction: thử nghiệm ma sát.
Các cụm từ liên quan
  • Effectuer une tribométrie: tiến hành đo ma sát.

    • Il faut effectuer une tribométrie pour valider le prototype. (Cần phải tiến hành đo ma sát để xác nhận mẫu thử.)
  • Résultats de tribométrie: kết quả đo ma sát.

    • Les résultats de tribométrie ont confirmé nos hypothèses. (Kết quả đo ma sát đã xác nhận các giả thuyết của chúng tôi.)
danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự đo ma sát

Từ gần giống