tribromoethyl alcohol

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc gây mê đường tĩnh mạch: "tribromoethyl alcohol" một hợp chất hóa học được sử dụng làm thuốc gây mê, thường được tiêm qua đường tĩnh mạch để gây mất ý thức tạm thời trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã tiêm tribromoethyl alcohol để gây mê trước khi tiến hành ca mổ.)
  • (Tribromoethyl alcohol từng một loại thuốc gây mê đường tĩnh mạch phổ biến trong thực hành lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tribromoethyl alcohol as an anesthetic": dùng tribromoethyl alcohol như một chất gây mê.
    • Tribromoethyl alcohol as an anesthetic has been largely replaced by safer alternatives. (Tribromoethyl alcohol như một chất gây mê đã phần lớn bị thay thế bởi các lựa chọn an toàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tribromoethanol (danh từ): một dạng khác của hợp chất này, thường được dùng trong nghiên cứu động vật.
    • Tribromoethanol is sometimes used in veterinary medicine. (Tribromoethanol đôi khi được sử dụng trong thú y.)
Từ đồng nghĩa
  • Intravenous anesthetic: thuốc gây mê đường tĩnh mạch.
  • Anesthetic agent: chất gây mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tribromoethyl alcohol".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

tribromoethyl alcohol
A nurse prepares a syringe containing tribromoethyl alcohol for a procedure.