tribulate
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây áp bức hoặc làm phiền rất nhiều: "tribulate" chỉ hành động gây ra đau khổ, áp bức hoặc rắc rối lớn cho ai đó. Từ này mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The harsh regime continued to tribulate the innocent citizens. (Chế độ hà khắc tiếp tục áp bức những công dân vô tội.)
- Financial troubles tribulate many families during the recession. (Rắc rối tài chính gây đau khổ cho nhiều gia đình trong thời kỳ suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tribulated": bị áp bức hoặc bị làm phiền.
- The tribulated people finally found peace after the war. (Những người bị áp bức cuối cùng đã tìm thấy hòa bình sau chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Tribulation (danh từ): sự đau khổ, nỗi thống khổ.
- They endured many tribulations during their journey. (Họ đã chịu đựng nhiều nỗi thống khổ trong suốt cuộc hành trình.)
Tribulative (tính từ): gây ra đau khổ hoặc áp bức.
- The tribulative conditions of the prison were unbearable. (Những điều kiện gây thống khổ của nhà tù thật không thể chịu đựng nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Oppress: áp bức, đàn áp.
- Afflict: gây đau khổ, làm khổ sở.
- Persecute: ngược đãi, bức hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tribulate against: chống lại bằng cách gây áp lực hoặc đau khổ.
- The group tribulated against the unfair laws. (Nhóm này đã chống lại những luật bất công bằng cách gây áp lực.)
Thành ngữ liên quan
- Tribulation of the spirit: nỗi thống khổ về tinh thần.
- He spoke of the tribulation of the spirit that comes with loss. (Anh ấy nói về nỗi thống khổ tinh thần đi kèm với mất mát.)