tribuneship
Định nghĩa
Danh từ:
- Chức vụ quan bảo dân: "tribuneship" chỉ vị trí hoặc nhiệm kỳ của một tribune (quan bảo dân) trong nền Cộng hòa La Mã cổ đại. Đây là chức vụ được bầu ra để bảo vệ quyền lợi của tầng lớp bình dân (plebeians) trước sự áp bức của tầng lớp quý tộc (patricians).
- Quyền lực và trách nhiệm: "tribuneship" cũng ám chỉ tập hợp các quyền hạn (như quyền phủ quyết, quyền triệu tập hội đồng) gắn liền với chức vụ này.
Ví dụ sử dụng
- (Chức vụ quan bảo dân của ông chỉ kéo dài một năm, nhưng ông đã dùng quyền lực của mình để phủ quyết một số luật bất công.)
- (Chức vụ quan bảo dân là một chức vụ chính trị quan trọng trong nền Cộng hòa La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a tribuneship": nắm giữ chức vụ quan bảo dân.
- Only plebeians were eligible to hold a tribuneship. (Chỉ những người thuộc tầng lớp bình dân mới đủ điều kiện nắm giữ chức vụ quan bảo dân.)
- "during one's tribuneship": trong thời gian tại vị.
- During his tribuneship, Tiberius Gracchus proposed land reforms. (Trong thời gian tại vị, Tiberius Gracchus đã đề xuất cải cách ruộng đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribune (danh từ): quan bảo dân (người giữ chức vụ).
- The tribune addressed the assembly. (Quan bảo dân đã phát biểu trước hội đồng.)
- Tribunician (tính từ): thuộc về quan bảo dân.
- He exercised tribunician power to protect the people. (Ông ta thực thi quyền lực của quan bảo dân để bảo vệ dân chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Office of tribune: chức vụ quan bảo dân (cụm từ mô tả tương đương).
- Tribunician power: quyền lực của quan bảo dân (nhấn mạnh khía cạnh quyền hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tribuneship" trong tiếng Anh hiện đại, vì đây là thuật ngữ lịch sử.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "tribuneship". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.
