tribute album
Định nghĩa
Danh từ: Album tri ân – Một album nhạc được thực hiện nhằm tôn vinh một nghệ sĩ, ban nhạc, hoặc một mục đích từ thiện cụ thể. Album này thường bao gồm các bản thu âm lại các ca khúc nổi tiếng của nghệ sĩ được tri ân, do các nghệ sĩ khác thể hiện. Đôi khi, nó cũng có thể là một album tổng hợp tác phẩm của một nghệ sĩ nhằm gây quỹ cho một mục đích tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc đã phát hành một album tri ân để tôn vinh người chơi guitar quá cố của họ.)
- (Nhiều ca sĩ nổi tiếng đã đóng góp vào album tri ân cho tổ chức từ thiện.)
- (Album tri ân này bao gồm các bản cover những bài hát rock kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tribute album concept: Khái niệm album tri ân thường được dùng để chỉ một dự án âm nhạc tập thể, nơi các nghệ sĩ thể hiện sự kính trọng đối với một người tiền bối hoặc một phong trào âm nhạc.
- The tribute album concept has become popular in the music industry. (Khái niệm album tri ân đã trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
Charitable tribute album: Album tri ân từ thiện, nơi toàn bộ hoặc một phần lợi nhuận được quyên góp cho một mục đích xã hội.
- The charitable tribute album raised millions for disaster relief. (Album tri ân từ thiện đã quyên góp được hàng triệu đô la cho cứu trợ thiên tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Tribute (danh từ): sự tri ân, lòng kính trọng.
- The concert was a tribute to the legendary singer. (Buổi hòa nhạc là một sự tri ân dành cho ca sĩ huyền thoại.)
- Album (danh từ): album nhạc, tập hợp các bản thu âm.
- She released her debut album last year. (Cô ấy đã phát hành album đầu tay vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Tribute record (đĩa tri ân): Một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng có cùng nghĩa.
- Cover album (album cover): Một album chỉ gồm các bản cover của một nghệ sĩ hoặc ban nhạc cụ thể, thường là một dạng album tri ân.
- His cover album of Beatles songs is a perfect tribute. (Album cover các bài hát của Beatles của anh ấy là một sự tri ân hoàn hảo.)
Các cụm từ liên quan
- Release a tribute album: phát hành một album tri ân.
- The label plans to release a tribute album next year. (Hãng đĩa dự định phát hành một album tri ân vào năm tới.)
- Compile a tribute album: biên soạn một album tri ân.
- They compiled a tribute album featuring various artists. (Họ đã biên soạn một album tri ân với sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Pay tribute to: bày tỏ lòng tri ân đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- The album pays tribute to the band's early work. (Album này bày tỏ lòng tri ân đối với những tác phẩm đầu tiên của ban nhạc.)
