tributyrin
Danh từ: - Tributyrin (không đếm được): Một chất béo (triglyceride) có vị đắng và dạng dầu, được hình thành từ axit butyric. Đây là một dạng của butyrin, thường xuất hiện trong bơ và một số chất béo động vật.
- (Tributyrin là một chất béo dạng dầu có vị đắng, được tìm thấy trong bơ.)
- (Sự hiện diện của tributyrin mang lại cho bơ hương vị đặc trưng của nó.)
"Hydrolysis of tributyrin": Quá trình thủy phân tributyrin thành axit butyric và glycerol.
- The hydrolysis of tributyrin is catalyzed by lipase enzymes. (Quá trình thủy phân tributyrin được xúc tác bởi enzyme lipase.)
"Tributyrin as a flavor compound": Tributyrin được sử dụng như một hợp chất tạo hương vị trong thực phẩm.
- Tributyrin is often used as a flavor compound in dairy products. (Tributyrin thường được sử dụng như một hợp chất tạo hương vị trong các sản phẩm từ sữa.)
Butyrin (danh từ): Một nhóm các triglyceride của axit butyric, bao gồm tributyrin.
- Butyrin is a general term for glycerides of butyric acid. (Butyrin là một thuật ngữ chung cho các glyceride của axit butyric.)
Butyric acid (danh từ): Axit butyric, một axit béo chuỗi ngắn có trong bơ và các chất béo động vật.
- Butyric acid is responsible for the rancid smell of spoiled butter. (Axit butyric chịu trách nhiệm cho mùi ôi thiu của bơ hỏng.)
- Triglyceride của axit butyric: Một cách diễn đạt hóa học tương đương.
- Tributyrin is essentially a triglyceride of butyric acid. (Tributyrin về cơ bản là một triglyceride của axit butyric.)
Không có cụm động từ liên quan do tributyrin là một thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan do tributyrin là một thuật ngữ kỹ thuật.
