tricentennial
Định nghĩa
Danh từ:
- Lễ kỷ niệm 300 năm: "tricentennial" chỉ sự kiện kỷ niệm tròn 300 năm một sự kiện quan trọng nào đó, thường là ngày thành lập một quốc gia, thành phố, tổ chức, hoặc một cột mốc lịch sử.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến khoảng thời gian 300 năm: "tricentennial" dùng để mô tả bất cứ điều gì liên quan đến hoặc đánh dấu một giai đoạn 300 năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The city is preparing for its tricentennial next year. (Thành phố đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 300 năm thành lập vào năm tới.)
- The tricentennial of the university was celebrated with a grand ceremony. (Lễ kỷ niệm 300 năm của trường đại học đã được tổ chức với một buổi lễ trọng thể.)
Tính từ:
- The tricentennial celebration included a parade and fireworks. (Lễ kỷ niệm 300 năm bao gồm một cuộc diễu hành và bắn pháo hoa.)
- They published a tricentennial edition of the town's history. (Họ đã xuất bản một ấn bản kỷ niệm 300 năm lịch sử của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tricentennial year": năm kỷ niệm 300 năm.
- The tricentennial year of the founding of the colony was marked by many events. (Năm kỷ niệm 300 năm thành lập thuộc địa được đánh dấu bằng nhiều sự kiện.)
- "tricentennial celebration": lễ kỷ niệm 300 năm.
- The tricentennial celebration attracted tourists from all over the world. (Lễ kỷ niệm 300 năm đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Centennial (n/tính): lễ kỷ niệm 100 năm.
- The centennial of the bridge was celebrated in 2023. (Lễ kỷ niệm 100 năm của cây cầu được tổ chức vào năm 2023.)
- Bicentennial (n/tính): lễ kỷ niệm 200 năm.
- The United States celebrated its bicentennial in 1976. (Hoa Kỳ đã tổ chức lễ kỷ niệm 200 năm vào năm 1976.)
- Quincentennial (n/tính): lễ kỷ niệm 500 năm.
- The quincentennial of Columbus's voyage was in 1992. (Lễ kỷ niệm 500 năm chuyến đi của Columbus là vào năm 1992.)
Từ đồng nghĩa
- 300th anniversary: kỷ niệm lần thứ 300.
- The 300th anniversary of the library will be celebrated next month. (Kỷ niệm lần thứ 300 của thư viện sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
- Tricentenary (ít phổ biến hơn): lễ kỷ niệm 300 năm.
- The tricentenary of the treaty was marked by a conference. (Lễ kỷ niệm 300 năm của hiệp ước được đánh dấu bằng một hội nghị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "tricentennial", nhưng có thể dùng động từ "mark" (đánh dấu) hoặc "celebrate" (kỷ niệm) kết hợp:
- They marked the tricentennial with a special exhibition. (Họ đánh dấu lễ kỷ niệm 300 năm bằng một triển lãm đặc biệt.)
- The town celebrated its tricentennial with a festival. (Thị trấn đã tổ chức lễ kỷ niệm 300 năm bằng một lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "tricentennial". Tuy nhiên, thành ngữ "once in a lifetime" (một lần trong đời) có thể được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện này:
- Attending the tricentennial is a once-in-a-lifetime experience. (Tham dự lễ kỷ niệm 300 năm là một trải nghiệm chỉ có một lần trong đời.)