triceratops

Định nghĩa

Danh từ: Khủng long ba sừng, một loài khủng long thuộc nhóm ceratopsian khổng lồ, ba sừng (hai sừng trên trán một sừng trên mũi) phần cổ được bảo vệ chắc chắn bởi một tấm diềm xương rất cứng.

dụ sử dụng
  • (Khủng long ba sừng một trong những loài khủng long không phải chim cuối cùng tồn tại.)
  • (Hóa thạch của khủng long ba sừng đã được tìm thấyBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triceratops" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ loài khủng long ăn cỏ này.
    • The triceratops used its horns for defense against predators like T. rex. (Khủng long ba sừng sử dụng sừng của mình để phòng thủ trước các loài săn mồi như T. rex.)
Biến thể từ gần giống
  • Triceratops (n): dạng số nhiều không thay đổi hoặc dùng "triceratopses" (ít phổ biến).
  • Ceratopsian (adj/n): thuộc nhóm khủng long sừng diềm xương.
    • Triceratops is a well-known ceratopsian. (Khủng long ba sừng một loài ceratopsian nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long ba sừng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ceratopsid: tên khoa học chỉ họ khủng long này.
Các cụm từ liên quan
  • Triceratops horridus: tên khoa học của loài điển hình.
  • Triceratops prorsus: một loài khác trong cùng chi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triceratops" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "triceratops"

triceratops
A young triceratops grazes on ferns beside its parent.