trichechus manatus

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ khoa học): Trichechus manatus tên khoa học của loài lợn biển Tây Ấn (còn gọi là biển Caribe). Đây một loài động vật sốngbiển thuộc bộ Sirenia, được tìm thấyvùng nước ven biển nhiệt đới cận nhiệt đới của châu Mỹ, từ Florida đến Brazil. Đặc điểm nhận dạng chính của loài này đuôi phẳng tròn (không chẻ đôi như các loài lợn biển khác), thân hình lớn, màu xám, không vây lưng.

dụ sử dụng
  • (Loài Trichechus manatus thường được gọi là lợn biển Tây Ấn.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đã giúp bảo vệ môi trường sống của loài Trichechus manatus ở Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học trong ngữ cảnh phân loại: được sử dụng trong các văn bản sinh học để phân biệt loài này với các loài lợn biển khác như (lợn biển châu Phi) hoặc (lợn biển Amazon).
    • The flat, rounded tail of Trichechus manatus distinguishes it from the dugong. (Chiếc đuôi phẳng tròn của Trichechus manatus phân biệt với cá nược.)
Biến thể từ gần giống
  • Manatee (n): lợn biển (tên thông thường của loài ).
    • The manatee is a gentle marine mammal. (Lợn biển một loài động vật biển hiền lành.)
  • West Indian manatee (n): lợn biển Tây Ấn (tên phổ biến).
  • Sirenia (n): bộ Sirenia (bộ động vật biển bao gồm lợn biển cá nược).
Từ đồng nghĩa
  • Sea cow: biển (tên gọi chung cho các loài thuộc bộ Sirenia).
  • Manatee: lợn biển (tên thông thường).
Các cụm từ liên quan
  • Trichechus manatus latirostris: phân loài lợn biển Florida.
    • The Florida manatee, or Trichechus manatus latirostris, is a subspecies found in the southeastern United States. (Lợn biển Florida, hay Trichechus manatus latirostris, một phân loài được tìm thấyđông nam Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên khoa học này, nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh bảo tồn): - Gentle giant of the sea: người khổng lồ hiền lành của đại dương (thường dùng để mô tả lợn biển). - The Trichechus manatus is often called the gentle giant of the sea. (Loài Trichechus manatus thường được gọi là người khổng lồ hiền lành của đại dương.)