trichloréthylène

Học thuật
Thân thiện
trichloréthylène

Un technicien de laboratoire manipule du trichloréthylène sous une hotte aspirante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tricloetilen: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng, công thức hóa học là C₂HCl₃. từng được sử dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp chất gây mê trong y tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trichloréthylène est un solvant chloré. (Tricloetilenmột dung môi clo hóa.)
    • L'utilisation du trichloréthylène est maintenant strictement réglementée. (Việc sử dụng tricloetilen hiện nay bị quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dégradation du trichloréthylène": sự phân hủy tricloetilen.
    • La dégradation du trichloréthylène dans les sols est un processus lent. (Sự phân hủy tricloetilen trong đấtmột quá trình chậm.)
  • "exposition au trichloréthylène": sự phơi nhiễm tricloetilen.
    • L'exposition au trichloréthylène peut présenter des risques pour la santé. (Sự phơi nhiễm tricloetilen có thể gây rủi ro cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • TCE (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng trong các tài liệu kỹ thuật môi trường cho "trichloréthylène".
    • La nappe phréatique est contaminée au TCE. (Tầng ngậm nước bị ô nhiễm TCE.)
  • Trichloroéthylène (danh từ giống đực): Cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Solvant chloré (danh từ giống đực): Dung môi clo hóa (nhóm hợp chất chung, trong đó tricloetilen).
Từ đồng nghĩa
  • Trichloroéthène (danh từ giống đực): Tên gọi khác theo danh pháp hóa học hệ thống.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

trichloréthylène

Un technicien de laboratoire manipule du trichloréthylène sous une hotte aspirante.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) tricloetilen