trichloracetic acid

Định nghĩa

Danh từ: Axit trichloroacetic (còn viết axit trichloroaxetic) một loại axit mạnh được tạo ra bằng cách clo hóa axit axetic. thường tồn tạidạng tinh thể không màu, dễ hút ẩm tính ăn mòn cao.

dụ sử dụng
  • (Axit trichloroacetic được sử dụng trong các liệu pháp lột da hóa học để loại bỏ các lớp da bị tổn thương.)
  • (Các phòng thí nghiệm phải xử lý axit trichloroacetic hết sức cẩn thận tính ăn mòn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Axit trichloroacetic thường được dùng để kết tủa protein trong các mẫu sinh học, giúp tách chúng ra khỏi dung dịch.

    • Researchers added trichloracetic acid to the blood sample to precipitate proteins for analysis. (Các nhà nghiên cứu thêm axit trichloroacetic vào mẫu máu để kết tủa protein phục vụ phân tích.)
  • Trong y học thẩm mỹ: thành phần chính trong các dung dịch lột da (chemical peel) ở nồng độ khác nhau, từ 10% đến 50%, để điều trị sẹo, nếp nhăn, hoặc vết nám.

    • A 30% trichloracetic acid peel can effectively reduce acne scars. (Lột da bằng axit trichloroacetic nồng độ 30% có thể làm giảm sẹo mụn hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Axit trichloroaxetic: Một cách viết khác, thường dùng trong tiếng Việt, bắt nguồn từ "trichloroacetic acid".
  • TCA: Tên viết tắt phổ biến trong các tài liệu khoa học y học.
    • TCA peels are a common dermatological procedure. (Lột da bằng TCA một thủ thuật da liễu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit trichloroaxetic: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng trong tiếng Việt.
  • TCA: Viết tắt, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "trichloracetic acid", đây một hợp chất hóa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "trichloracetic acid", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống