trichloride
Định nghĩa
Danh từ: Hợp chất hóa học có chứa ba nguyên tử clo trong mỗi phân tử.
Ví dụ sử dụng
- (Trichlorua phốt pho là một chất lỏng bốc khói không màu được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu.)
- (Nhà hóa học đã tổng hợp một hợp chất trichlorua mới trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trichloride" thường được dùng trong hóa học hữu cơ và vô cơ để chỉ các hợp chất như boron trichloride (trichlorua bo) hoặc arsenic trichloride (trichlorua asen). Các hợp chất này thường có tính độc hại hoặc ăn mòn, cần được xử lý cẩn thận.
Biến thể và từ gần giống
- Trichloride (danh từ): dạng cơ bản, chỉ hợp chất chứa ba nguyên tử clo.
- Dichloride (danh từ): hợp chất chứa hai nguyên tử clo.
- Tetrachloride (danh từ): hợp chất chứa bốn nguyên tử clo.
Từ đồng nghĩa
- Hợp chất clo hóa ba lần: (thuật ngữ mô tả, ít phổ biến hơn) chỉ các hợp chất có ba nguyên tử clo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "trichloride" là danh từ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trichloride"
