trichloroethylene
Danh từ:
- Trichloroethylene là một hợp chất hóa học lỏng, không màu, nặng, có độc tính cao. Nó được sử dụng chủ yếu làm dung môi để làm sạch các linh kiện điện tử, trong giặt khô (dry cleaning), và làm chất xông hơi (fumigant). Tiếp xúc với chất này có thể gây ung thư, tổn thương gan và phổi.
- (Nhà máy sử dụng trichloroethylene để tẩy dầu mỡ các bộ phận kim loại.)
- (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ khi xử lý trichloroethylene vì nó rất độc hại.)
- "Trichloroethylene exposure": sự tiếp xúc với trichloroethylene, thường được nhắc đến trong các báo cáo y tế hoặc môi trường.
- Chronic trichloroethylene exposure has been linked to kidney cancer. (Tiếp xúc mãn tính với trichloroethylene có liên quan đến ung thư thận.)
- "Trichloroethylene contamination": ô nhiễm do trichloroethylene, thường xảy ra ở các khu công nghiệp.
- The groundwater near the plant shows signs of trichloroethylene contamination. (Nước ngầm gần nhà máy có dấu hiệu ô nhiễm trichloroethylene.)
- Trichloroethene (n): tên gọi khác của trichloroethylene, thường dùng trong hóa học hữu cơ.
- TCE (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của trichloroethylene trong các tài liệu kỹ thuật.
- Ethylene trichloride: tên gọi hóa học tương đương.
- 1,1,2-Trichloroethene: tên hệ thống IUPAC của trichloroethylene.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp trong các ngữ cảnh: - "Degrease with trichloroethylene": tẩy dầu mỡ bằng trichloroethylene. - They degrease the circuit boards with trichloroethylene. (Họ tẩy dầu mỡ các bảng mạch bằng trichloroethylene.)
Không có thành ngữ cụ thể, nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả: - "As toxic as trichloroethylene": độc hại như trichloroethylene (thường dùng để so sánh mức độ nguy hiểm). - This chemical is as toxic as trichloroethylene, so handle with care. (Hóa chất này độc hại như trichloroethylene, vì vậy hãy xử lý cẩn thận.)
