trichloromethane

trichloromethane

A scientist carefully pours trichloromethane into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Trichloromethane (công thức hóa học CHCl3) một hợp chất hữu cơ dạng lỏng dễ bay hơi, thuộc nhóm haloform. từng được sử dụng rộng rãi làm chất gây mê trong phẫu thuật, nhưng hiện nay chủ yếu được dùng trong công nghiệp làm dung môi hoặc trong phòng thí nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Trichloromethane một chất lỏng không màu mùi ngọt.)
  • (Việc sử dụng trichloromethane làm chất gây mê đã phần lớn bị ngừng lại do các lo ngại về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trichloromethane in industrial applications": trichloromethane được dùng làm dung môi trong sản xuất nhựa, thuốc trừ sâu các hóa chất khác.
    • Trichloromethane is a key solvent in the manufacturing of certain pharmaceuticals. (Trichloromethane một dung môi quan trọng trong sản xuất một số dược phẩm.)
  • "exposure to trichloromethane": tiếp xúc với trichloromethane có thể gây hại cho sức khỏe, bao gồm tổn thương gan thận.
    • Prolonged exposure to trichloromethane vapor can lead to serious health issues. (Tiếp xúc kéo dài với hơi trichloromethane có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloroform (danh từ): tên thông dụng của trichloromethane, thường dùng trong y học lịch sử.
    • Chloroform was the first inhalation anesthetic used in surgery. (Chloroform chất gây mê hít đầu tiên được sử dụng trong phẫu thuật.)
  • Trichloromethane (tên hệ thống IUPAC): dùng trong hóa học để chỉ hợp chất chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Chloroform: tên gọi phổ biến hơn trong đời sống y học.
  • Methyl trichloride: tên gọi khác nhưng ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến trichloromethane đây thuật ngữ hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trichloromethane.