tricholoma

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi nấm Tricholoma: Một chi nấm thuộc họ nấm lớn, đặc điểm bào tử màu trắng, thân thịt mềm, nấm có mang khía (notched gills). Các loài trong chi này có thể màu sắc khác nhau, bao gồm cả loài ăn được loài độc.

dụ sử dụng
  • (Nấm tricholoma được biết đến với bào tử trắng thân thịt mềm.)
  • (Một số loài tricholoma có thể ăn được, trong khi những loài khác độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tricholoma trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân loại học nấm để chỉ một chi cụ thể.
    • The genus Tricholoma includes both edible and inedible species. (Chi Tricholoma bao gồm cả loài ăn được không ăn được.)
  • Tricholoma trong ẩm thực: Một số loài như (nấm thông) nguyên liệu cao cấp.
    • Chefs prize tricholoma matsutake for its unique aroma. (Các đầu bếp đánh giá cao nấm tricholoma matsutake hương thơm độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tricholomataceae (danh từ): Họ nấm chứa chi Tricholoma.
    • The Tricholomataceae family includes many common mushrooms. (Họ Tricholomataceae bao gồm nhiều loại nấm phổ biến.)
  • Tricholomoid (tính từ): Mang đặc điểm giống nấm Tricholoma.
    • This fungus has a tricholomoid appearance. (Loại nấm này ngoại hình giống nấm Tricholoma.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm Tricholoma (cụm từ tiếng Việt): Tương đương với "tricholoma" trong tiếng Việt.
    • Nấm tricholoma thường mọc trong rừng. (Tricholoma mushrooms often grow in forests.)
  • Nấm khía (thuật ngữ dân gian): Gọi tên dựa trên đặc điểm mang nấm.
    • Nấm khía có thể ăn được hoặc độc. (Nấm khía có thể ăn được hoặc độc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tricholoma
A forager carefully picks a tricholoma mushroom in the forest.