trichomoniasis

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh nhiễm trùng âm đạo do một loại ký sinh trùng đơn bào tên Trichomonas vaginalis gây ra. Đây một bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Bệnh trichomoniasis thường gây ngứa dịch tiết bất thường.)
  • (Nếu không được điều trị, bệnh trichomoniasis có thể dẫn đến biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with trichomoniasis": được chẩn đoán mắc bệnh trichomoniasis.
    • She was diagnosed with trichomoniasis after a routine check-up. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh trichomoniasis sau một lần khám định kỳ.)
  • "trichomoniasis infection": tình trạng nhiễm trùng do trichomoniasis.
    • Trichomoniasis infection can be asymptomatic in some cases. (Nhiễm trùng trichomoniasis có thể không triệu chứng trong một số trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichomonas (danh từ): tên gọi của ký sinh trùng gây bệnh.
    • Trichomonas is a type of protozoan parasite. (Trichomonas một loại ký sinh trùng đơn bào.)
  • Trichomonal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến trichomoniasis.
    • Trichomonal vaginitis is another term for this condition. (Viêm âm đạo do trichomonas một thuật ngữ khác cho tình trạng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm trùng roi âm đạo: tên gọi khác trong y học cổ truyền hoặc dân gian.
    • Bệnh nhiễm trùng roi âm đạo cần được điều trị kịp thời. (Bệnh nhiễm trùng roi âm đạo cần được điều trị kịp thời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "trichomoniasis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trichomoniasis".)

trichomoniasis
A doctor explains trichomoniasis to a patient using a medical diagram.