trichotillomania

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng rối loạn kéo tóc: "trichotillomania" một chứng rối loạn tâm lý, biểu hiện qua sự thôi thúc không thể cưỡng lại để kéo hoặc nhổ tóc của chính mình. Hành vi này thường lặp đi lặp lại có thể dẫn đến rụng tóc, hói đầu, gây ảnh hưởng đến ngoại hình tâm lý người mắc.

dụ sử dụng
  • (Chứng rối loạn kéo tóc một tình trạng khiến người ta nhổ tóc khi họ cảm thấy lo lắng.)
  • ( ấy đã phải vật lộn với chứng rối loạn kéo tóc trong nhiều năm đang tìm kiếm liệu pháp điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from trichotillomania": mắc chứng rối loạn kéo tóc.

    • Many people who suffer from trichotillomania do not realize it is a recognized mental disorder. (Nhiều người mắc chứng rối loạn kéo tóc không nhận ra đó một rối loạn tâm thần được công nhận.)
  • "trichotillomania disorder": rối loạn kéo tóc (dạng đầy đủ của thuật ngữ y học).

    • Trichotillomania disorder is classified under obsessive-compulsive and related disorders. (Rối loạn kéo tóc được phân loại trong nhóm rối loạn ám ảnh cưỡng chế các rối loạn liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Trichotillomaniac (danh từ): người mắc chứng rối loạn kéo tóc.

    • A trichotillomaniac often feels shame about their hair-pulling behavior. (Một người mắc chứng rối loạn kéo tóc thường cảm thấy xấu hổ về hành vi kéo tóc của mình.)
  • Trichotillomanic (tính từ): liên quan đến chứng rối loạn kéo tóc.

    • She exhibited trichotillomanic behaviors during periods of stress. ( ấy những hành vi liên quan đến chứng rối loạn kéo tóc trong những giai đoạn căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair-pulling disorder: rối loạn kéo tóc (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Compulsive hair pulling: kéo tóc cưỡng chế (mô tả hành vi cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull out: nhổ, kéo ra.

    • He would pull out his hair whenever he felt stressed. (Anh ấy thường nhổ tóc mỗi khi cảm thấy căng thẳng.)
  • Tug at: giật, kéo mạnh.

    • She tends to tug at her hair unconsciously during exams. ( ấy xu hướng kéo tóc một cáchthức trong các kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • To lose hair: rụng tóc (thành ngữ mô tả hậu quả của chứng rối loạn này).

    • Due to trichotillomania, he would lose hair in patches. (Do chứng rối loạn kéo tóc, anh ấy bị rụng tóc từng mảng.)
  • To pull one's hair out: lo lắng cực độ (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến chứng bệnh nhưng dễ gây nhầm lẫn).

    • She was pulling her hair out over the deadline. ( ấy lo lắng cực độ hạn chót.)