trichroism
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính tam sắc (trong tinh thể học): "trichroism" chỉ hiện tượng một tinh thể thể hiện ba màu sắc khác nhau khi được nhìn từ ba hướng khác nhau. Đây là một dạng đặc biệt của tính đa sắc (pleochroism) trong khoáng vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Khoáng vật cordierit thể hiện tính tam sắc mạnh mẽ, xuất hiện màu xanh lam, vàng và xám từ các góc nhìn khác nhau.)
- (Tính tam sắc là một đặc tính quan trọng được dùng để nhận dạng một số loại đá quý trong khoáng vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit trichroism": thể hiện tính tam sắc.
- The crystal exhibits trichroism when rotated under polarized light. (Tinh thể thể hiện tính tam sắc khi xoay dưới ánh sáng phân cực.)
- "trichroic crystal": tinh thể tam sắc.
- A trichroic crystal can be distinguished from a dichroic one by its three distinct colors. (Một tinh thể tam sắc có thể được phân biệt với tinh thể nhị sắc bởi ba màu sắc riêng biệt của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trichroic (tính từ): thuộc về hoặc có tính tam sắc.
- The trichroic nature of the stone makes it valuable for optical studies. (Bản chất tam sắc của viên đá khiến nó có giá trị cho các nghiên cứu quang học.)
- Trichroism không có dạng động từ hoặc trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Pleochroism (tính đa sắc): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả trichroism và dichroism.
- Three-color pleochroism (tính đa sắc ba màu): mô tả cụ thể hiện tượng ba màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trichroism".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "trichroism".
