trichrome
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ba màu hoặc liên quan đến ba màu: "trichrome" được dùng để mô tả một vật thể, quy trình hoặc hiện tượng liên quan đến ba màu sắc khác nhau. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong in ấn, nhiếp ảnh, sinh học (nhuộm mô) và các lĩnh vực khoa học khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The photographer used a trichrome process to create the image. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng quy trình ba màu để tạo ra bức ảnh.)
- Trichrome staining helps distinguish different tissue types under the microscope. (Nhuộm ba màu giúp phân biệt các loại mô khác nhau dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trichrome vision": thị giác ba màu, khả năng nhìn thấy ba màu cơ bản (thường là đỏ, xanh lá, xanh dương) ở người và một số động vật.
- Humans have trichrome vision, allowing them to perceive a wide range of colors. (Con người có thị giác ba màu, cho phép họ nhận biết một dải màu rộng.)
"trichrome printing": in ba màu, kỹ thuật in sử dụng ba màu mực (thường là cyan, magenta, vàng) để tạo ra hình ảnh màu.
- Trichrome printing was a major advancement in the printing industry. (In ba màu là một bước tiến lớn trong ngành in ấn.)
Biến thể và từ gần giống
Trichromatic (tính từ): thuộc về ba màu, tương tự như "trichrome" nhưng phổ biến hơn trong thuật ngữ khoa học.
- Trichromatic color theory explains how the human eye perceives color. (Lý thuyết màu sắc ba màu giải thích cách mắt người cảm nhận màu sắc.)
Trichromatism (danh từ): hiện tượng hoặc trạng thái có ba màu.
- Trichromatism is common in many species of birds. (Hiện tượng ba màu phổ biến ở nhiều loài chim.)
Từ đồng nghĩa
Three-color: ba màu (mô tả trực tiếp số lượng màu).
- The three-color filter is essential for this experiment. (Bộ lọc ba màu rất cần thiết cho thí nghiệm này.)
Trichromatic: (đã giải thích ở trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan. "Trichrome" là tính từ chuyên ngành, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan. "Trichrome" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.