trick or treat
Định nghĩa
- Danh từ (cụm từ): trick or treat là một hoạt động hoặc lời yêu cầu của trẻ em vào ngày Halloween. Chúng đi từ nhà này sang nhà khác, gõ cửa và nói "trick or treat" để xin kẹo hoặc đồ ngọt, với hàm ý đe dọa sẽ chơi khăm (trick) nếu bị từ chối.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ hét lên "trick or treat" trước mỗi cánh cửa.)
- (Chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều kẹo cho những đứa trẻ đi xin kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go trick or treating": đi xin kẹo vào ngày Halloween.
- The kids are going trick or treating in the neighborhood. (Bọn trẻ đang đi xin kẹo trong khu phố.)
- "trick or treat" cũng có thể được dùng như một lời chào hoặc câu hỏi khi gõ cửa vào Halloween.
- When the door opened, the child said, "Trick or treat!" (Khi cánh cửa mở, đứa trẻ nói, "Trick or treat!")
Biến thể và từ gần giống
- Trick-or-treater (danh từ): người đi xin kẹo, thường là trẻ em.
- The trick-or-treaters were dressed as ghosts and witches. (Những người đi xin kẹo hóa trang thành ma và phù thủy.)
- Trick-or-treating (danh từ): hành động đi xin kẹo.
- Trick-or-treating is a popular Halloween tradition. (Đi xin kẹo là một truyền thống Halloween phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Begging for candy: xin kẹo (mô tả hành động, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì "trick or treat" mang tính nghi lễ Halloween).
- Halloween tradition: truyền thống Halloween (chỉ hoạt động tổng thể).
Các cụm từ liên quan
- "Give me a treat or I'll play a trick": đưa kẹo cho tôi hoặc tôi sẽ chơi khăm (giải thích ý nghĩa của cụm từ).
- "To say trick or treat": nói câu "trick or treat".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ riêng biệt, vì "trick or treat" tự nó đã là một cụm từ cố định trong văn hóa Halloween.
