trick out

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùngdạng bị động: "tricked out"):
    • Trang trí, tô điểm một cách cầu kỳ hoặc phô trương: "Trick out" có nghĩa làm cho một vật (thường xe cộ, máy móc, hoặc quần áo) trở nên nổi bật, hấp dẫn hơn bằng cách thêm các phụ kiện, chi tiết trang trí hoặc màu sắc lòe loẹt. Hành động này thường mang tính phô trương, thể hiện cá tính hoặc sự sang trọng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trang trí chiếc xe của mình với những vành bóng loáng đèn neon.)
  • (Các thiếu niên đã tô điểm xe đạp của họ bằng những hình dán đầy màu sắc còi ồn ào.)
  • ( ấy đã diện một chiếc váy lấp lánh để dự tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tricked out" (tính từ): thường được dùng như một tính từ mô tả trạng thái đã được trang trí xong.

    • His computer is completely tricked out with the latest hardware. (Máy tính của anh ấy được trang bị đầy đủ các phần cứng mới nhất một cách cầu kỳ.)
  • "trick out" + with + (danh từ): cấu trúc phổ biến để chỉ các vật dụng được dùng để trang trí.

    • They tricked out the van with a sound system and a mini-bar. (Họ đã trang bị cho chiếc xe tải một hệ thống âm thanh một quầy bar nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricked-up (adj): cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
    • A tricked-up motorcycle with custom paint. (Một chiếc mô tô được độ lại với lớp sơn tùy chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress up: ăn mặc đẹp, trang trí (thường dùng cho người).
  • Fancy up: làm cho trở nên lộng lẫy hơn (thường dùng cho sự kiện).
  • Embellish: trang trí, thêm chi tiết (có thể dùng cho cả vật câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trick out (như đã giải thích): trang trí cầu kỳ.
    • They decided to trick out their RV for a cross-country trip. (Họ quyết định trang trí chiếc RV của mình cho chuyến đi xuyên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "All tricked out": thành ngữ thông tục, chỉ việc đã được trang trí hoặc mặc đồ rất bảnh bao, lộng lẫy.
    • For the prom, everyone was all tricked out in their finest clothes. (Trong buổi dạ hội, mọi người đều diện những bộ quần áo đẹp nhất.)
trick out
She decided to trick out her car with new rims and a custom paint job.