trick up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Mặc quần áo đẹp, trang điểm để trông hấp dẫn hơn: "trick up" có nghĩa là ăn mặc hoặc trang điểm cầu kỳ, thường để thu hút sự chú ý hoặc trông quyến rũ hơn.
- Ví dụ: She never dresses up, even when she goes to the opera. (Cô ấy không bao giờ ăn mặc đẹp, ngay cả khi đi xem opera.)
- Ví dụ: The young girls were all tricked up for the party. (Các cô gái trẻ đều đã ăn mặc lộng lẫy cho bữa tiệc.)
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã mặc một bộ vest lịch lãm để dự đám cưới.)
- (Họ đã trang trí căn phòng bằng những đồ trang trí sặc sỡ cho lễ hội.)
- (Cô ấy luôn tô điểm mái tóc bằng ruy băng và hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trick up one's sleeve": Một thành ngữ có nghĩa là có một kế hoạch bí mật hoặc lợi thế ẩn, nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "trick up". Tuy nhiên, cần phân biệt: "trick up" (mặc đẹp) khác với "trick up one's sleeve" (có mưu kế bí mật).
- Ví dụ: He always has a trick up his sleeve to win the game. (Anh ta luôn có một mưu kế bí mật để thắng trò chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Tricked out (adj): được trang bị hoặc trang trí đặc biệt, thường dùng cho xe cộ hoặc thiết bị.
- Ví dụ: His car is fully tricked out with the latest gadgets. (Xe của anh ta được trang bị đầy đủ các thiết bị mới nhất.)
Tricked up (adj): được mặc hoặc trang trí cầu kỳ.
- Ví dụ: The tricked-up model walked down the runway. (Người mẫu ăn mặc lộng lẫy bước trên sàn diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Dress up: ăn mặc đẹp, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Ví dụ: She dressed up for the party. (Cô ấy ăn mặc đẹp cho bữa tiệc.)
- Deck out: trang trí hoặc mặc đồ lộng lẫy.
- Ví dụ: They decked out the hall with banners. (Họ trang trí hội trường bằng những biểu ngữ.)
- Fancy up: làm cho trở nên hấp dẫn hơn (thường dùng trong văn nói).
- Ví dụ: She fancied herself up for the date. (Cô ấy làm mình trông đẹp hơn cho buổi hẹn hò.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trick out: trang bị hoặc trang trí đặc biệt, thường dùng cho đồ vật.
- Ví dụ: The tech company tricked out the new phone with a high-resolution camera. (Công ty công nghệ đã trang bị chiếc điện thoại mới với camera độ phân giải cao.)
- Trick up: mặc đẹp hoặc trang điểm (chính là cụm từ đang giải thích).
- Ví dụ: She tricked up her outfit with a stylish hat. (Cô ấy tô điểm trang phục của mình bằng một chiếc mũ thời trang.)
Thành ngữ liên quan
- Trick up one's sleeve: có mưu kế hoặc lợi thế ẩn.
- Ví dụ: The magician had a trick up his sleeve to amaze the audience. (Nhà ảo thuật có một mưu kế bí mật để làm khán giả kinh ngạc.)