tricked-out

tricked-out

The family installed tricked-out cupboards in their new kitchen.

Định nghĩa

Tính từ: "tricked-out" mô tả một vật đã được trang trí, tùy chỉnh hoặc nâng cấp với các tính năng hoặc phụ kiện đặc biệt, thường để làm cho trông ấn tượng, sang trọng hoặc nổi bật hơn so với bản gốc. Từ này thường mang hàm ý tích cực về sự tinh tế hoặc cá tính.

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đã được trang bị hoàn toàn với ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp vành xe tùy chỉnh.)
  • (Anh ấy khoe chiếc PC chơi game được tùy chỉnh với đèn LED cầu vồng hệ thống làm mát bằng chất lỏng.)
  • (Căn bếp được trang trí với các thiết bị bằng thép không gỉ mặt bàn bằng đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tricked-out" + danh từ: Cấu trúc phổ biến nhất, đặt trước danh từ để miêu tả.
    • a tricked-out motorcycle (một chiếc xe máy được tùy chỉnh)
  • "to be tricked-out" + with + danh từ: Nhấn mạnh các tính năng cụ thể.
    • The van was tricked-out with a mini-fridge and a fold-out bed. (Chiếc xe van được trang bị với tủ lạnh mini giường gấp.)
  • "to get/ have something tricked-out": Hành động tùy chỉnh một thứ đó.
    • He plans to get his bike tricked-out for the race. (Anh ấy dự định tùy chỉnh xe đạp của mình cho cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Trick out (động từ): Hành động trang trí hoặc tùy chỉnh.
    • They tricked out their RV for a cross-country trip. (Họ đã tùy chỉnh xe RV của mình cho chuyến đi xuyên quốc gia.)
  • Tricked-up (tính từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự như "tricked-out".
    • a tricked-up smartphone with a special camera lens (một chiếc điện thoại thông minh được tùy chỉnh với ống kính camera đặc biệt)
Từ đồng nghĩa
  • Customized: được tùy chỉnh, điều chỉnh theo ý muốn.
    • The customized laptop has a unique paint job. (Chiếc laptop được tùy chỉnh lớp sơn độc đáo.)
  • Modified: được sửa đổi, thay đổi so với nguyên bản.
    • The modified engine gives the car more power. (Động cơ được sửa đổi giúp xe nhiều sức mạnh hơn.)
  • Upgraded: được nâng cấp, cải tiến.
    • The upgraded sound system is perfect for parties. (Hệ thống âm thanh được nâng cấp rất phù hợp cho các bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trick out: Hành động làm cho một vật trở nên đặc biệt hơn bằng cách thêm các phụ kiện hoặc tính năng.
    • They tricked out the old house with modern furniture. (Họ đã tùy chỉnh ngôi nhà với nội thất hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Pimp my ride: Một cụm từ phổ biến trong văn hóa đại chúng, mang nghĩa tương tự "tricked-out", đặc biệt dùng cho xe cộ. (Lưu ý: "pimp" có thể mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh, nhưng "tricked-out" luôn trung tính hoặc tích cực.)