triclinic

triclinic

A student examines a triclinic crystal model in geology class.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về hệ ba nghiêng: "Triclinic" mô tả một hệ tinh thể trong tinh thể học, nơi ba trục tinh thể độ dài khác nhau giao nhaucác góc xiên (không phải góc vuông). Đây hệ tinh thể tính đối xứng thấp nhất.

dụ sử dụng
  • (Khoáng vật fenspat thường kết tinh trong hệ ba nghiêng.)
  • (Một tinh thể ba nghiêng ba trục không bằng nhau giao nhaucác góc xiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "triclinic system": Hệ ba nghiêng, một trong bảy hệ tinh thể cơ bản.

    • The triclinic system is characterized by the lowest symmetry among all crystal systems. (Hệ ba nghiêng được đặc trưng bởi tính đối xứng thấp nhất trong tất cả các hệ tinh thể.)
  • "triclinic lattice": Mạng tinh thể ba nghiêng.

    • In a triclinic lattice, all three lattice parameters (a, b, c) are different, and all angles (α, β, γ) are not 90°. (Trong mạng tinh thể ba nghiêng, cả ba tham số mạng (a, b, c) đều khác nhau, tất cả các góc (α, β, γ) đều không phải 90°.)
Biến thể từ gần giống
  • Triclinic (tính từ): không biến thể phổ biến khác.
  • Triclinicity (dan từ): tính chất ba nghiêng (hiếm dùng).
    • The triclinicity of the crystal was confirmed by X-ray diffraction. (Tính ba nghiêng của tinh thể đã được xác nhận bằng nhiễu xạ tia X.)
Từ đồng nghĩa
  • Anorthic (tính từ): đồng nghĩa với "triclinic", thường dùng trong một số tài liệu .
    • The anorthic system is another name for the triclinic system. (Hệ anorthic một tên gọi khác của hệ ba nghiêng.)
Các cụm từ liên quan
  • Triclinic crystal system: hệ tinh thể ba nghiêng.
    • Minerals like microcline and turquoise belong to the triclinic crystal system. (Các khoáng vật như microcline turquoise thuộc hệ tinh thể ba nghiêng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "triclinic" đây thuật ngữ chuyên ngành tinh thể học.