triclinium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng ăn (La Mã cổ đại): "triclinium" là một phòng ăn trong nhà của người La Mã cổ đại, được thiết kế với ba chiếc ghế dài (còn gọi là lecti) xếp quanh một chiếc bàn thấp ở trung tâm. Căn phòng này thường dành cho các bữa tiệc hoặc bữa ăn chính thức.
- Bộ bàn ghế ăn (ba mặt): "triclinium" cũng có thể chỉ chính bộ bàn ghế ăn gồm một chiếc bàn và ba chiếc ghế dài đặt ở ba cạnh, cho phép thực khách nằm dài khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Phòng ăn:
- The Roman villa had a large triclinium decorated with frescoes. (Biệt thự La Mã có một phòng ăn lớn được trang trí bằng các bức bích họa.)
- Bộ bàn ghế ăn:
- Guests reclined on the triclinium while slaves served wine. (Các thực khách nằm dài trên bộ bàn ghế ăn trong khi nô lệ dâng rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dine in the triclinium": dùng bữa trong phòng ăn kiểu La Mã.
- We had a feast in the triclinium, just like ancient Romans. (Chúng tôi đã có một bữa tiệc trong phòng ăn kiểu La Mã, giống hệt người La Mã cổ đại.)
- "triclinium of the gods": cách nói ẩn dụ chỉ nơi tụ họp của các vị thần.
- The poet described Mount Olympus as the triclinium of the gods. (Nhà thơ miêu tả đỉnh Olympus là phòng ăn của các vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Triclinic (tính từ): thuộc về hệ tinh thể tam tà (trong khoáng vật học), không liên quan trực tiếp đến "triclinium" nhưng có cùng gốc từ.
- Lectus triclinaris (cụm từ Latin): ghế dài dùng trong phòng ăn La Mã.
Từ đồng nghĩa
- Dining room: phòng ăn (hiện đại).
- Banquet hall: phòng tiệc (lớn hơn, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "triclinium" là danh từ cụ thể chỉ vật thể và không gian.
Thành ngữ liên quan
- "Recline like a Roman": nằm dài khi ăn, gợi nhắc đến phong tục ăn uống của người La Mã.
- At the party, everyone was told to recline like a Roman on the triclinium. (Tại bữa tiệc, mọi người được yêu cầu nằm dài như người La Mã trên bộ bàn ghế ăn.)
