tricolour tube

tricolour tube

A technician carefully adjusts the tricolour tube inside the television set.

Định nghĩa

Danh từ: Ống phát màu ba màu (tricolour tube) một loại ống phát hình trong tivi màu, trong đó ba màu cơ bản (đỏ, xanh lục, xanh lam) được kết hợp để tạo ra toàn bộ dải màu sắc. Đây bộ phận chính trong tivi CRT (ống tia âm cực) giúp hiển thị hình ảnh màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Ống phát màu ba màu trong các tivi sử dụng chùm tia điện tử để chiếu sáng các chất phát quang đỏ, xanh lục xanh lam.)
  • (Tivi màn hình phẳng hiện đại đã thay thế ống phát màu ba màu bằng công nghệ LCD hoặc OLED.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tricolour tube" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng để mô tả cấu trúc của tivi màu đời .
    • Engineers studied the tricolour tube to improve color reproduction in early televisions. (Các kỹ sư đã nghiên cứu ống phát màu ba màu để cải thiện khả năng tái tạo màu sắc trong các tivi đời đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ống phát màu (color tube): Thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết chỉ ba màu.
  • Ống tia âm cực (CRT - cathode-ray tube): Bộ phận bao gồm tricolour tube trong tivi màu.
  • Màn hình ba màu (three-color display): Một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ống phát hình màu: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng phát hình màu.
  • Ống CRT màu: Nhấn mạnh loại ống (CRT) khả năng hiển thị màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tricolour tube".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tricolour tube".

Từ gần giống