tricéphale

Học thuật
Thân thiện
tricéphale

Un monstre tricéphale garde l'entrée d'une grotte sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () ba đầu: Dùng để mô tả một sinh vật, hình tượng hoặc vật thể ba cái đầu.
    • Ví dụ: Une créature tricéphale. (Một sinh vật ba đầu.)
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học) Quái thai ba đầu: Một thuật ngữ y học cổ để chỉ một bào thai dị dạng hiếm gặp ba đầu.
    • Ví dụ: Un tricéphale. (Một quái thai ba đầu.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le chien de l'enfer est souvent représenté comme un monstre tricéphale. (Con chó của địa ngục thường được miêu tả như một quái vật ba đầu.)
    • Une statue tricéphale gardait l'entrée du temple. (Một bức tượng ba đầu canh giữ lối vào ngôi đền.)
  • Danh từ:

    • Les anciens manuscrits médicaux mentionnent un tricéphale. (Các bản thảo y học cổ đề cập đến một quái thai ba đầu.)
    • Le phénomène du tricéphale est extrêmement rare. (Hiện tượng quái thai ba đầucực kỳ hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Usage littéraire ou mythologique (Cách dùng trong văn học hoặc thần thoại): Từ này thường xuất hiện trong các mô tả về quái vật, thần linh hoặc sinh vật huyền bí trong thần thoại, văn học giả tưởng hoặc nghệ thuật.

    • Cerbère, le chien gardien des Enfers, est un être tricéphale. (Cerberus, chó canh gác Địa ngục, là một sinh vật ba đầu.)
  • Usage technique historique (Cách dùng kỹ thuật lịch sử): Trong các văn bản y học hoặc giải phẫu học , từ này được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.

    • Une gravure du XVIIIe siècle illustre un prétendu tricéphale. (Một bản khắc từ thế kỷ 18 minh họa một cái gọi là quái thai ba đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricéphalie (danh từ giống cái): (Y học) Dị tật bẩm sinh ba đầu.
    • La tricéphalie est une malformation congénitale. (Chứng ba đầumột dị tật bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • À trois têtes (cụm tính từ): ba đầu. (Từ đồng nghĩa mô tả phổ biến hơn).
    • Un dragon à trois têtes. (Một con rồng ba đầu.)
Từ trái nghĩa
  • Monocéphale (tính từ): () một đầu.
  • Bicéphale (tính từ): () hai đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ: "Tricéphale" là tính từ không đổi, cùng hình thức cho cả giống đực giống cái. (Ví dụ: / ).
  • Danh từ: Khi là danh từ, luôngiống đực ().
  • Ngữ cảnh: Từ này mang tính chuyên môn, học thuật hoặc văn chương. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng cụm mô tảtrois têtes" hơn.
tricéphale

Un monstre tricéphale garde l'entrée d'une grotte sombre.

tính từ
  1. () ba đầu
    • Monstre tricéphale
      quái vật ba đầu
danh từ giống đực
  1. (y học) quái thai ba đầu