tricératops

Học thuật
Thân thiện
tricératops

Un tricératops adulte broute des fougères dans une forêt préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thằn lằn ba sừng: Một loài khủng long ăn cỏ đã tuyệt chủng, thuộc kỷ Phấn Trắng, được nhận biết đặc biệt bởi ba chiếc sừng trên mặt một tấm diềm xương lớnphía sau đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tricératops est l'un des dinosaures les plus reconnaissables. (Thằn lằn ba sừngmột trong những loài khủng long dễ nhận biết nhất.)
    • Les enfants ont vu un squelette de tricératops au musée. (Bọn trẻ đã nhìn thấy một bộ xương thằn lằn ba sừngviện bảo tàng.)
    • Le tricératops vivait il y a environ 68 à 66 millions d'années. (Thằn lằn ba sừng đã sống cách đây khoảng 68 đến 66 triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossile de tricératops": Hóa thạch thằn lằn ba sừng.

    • Les paléontologues ont découvert un fossile de tricératops presque complet. (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra một hóa thạch thằn lằn ba sừng gần như hoàn chỉnh.)
  • "Crâne de tricératops": Hộp sọ thằn lằn ba sừng.

    • Le crâne de tricératops, avec sa grande collerette, est très caractéristique. (Hộp sọ thằn lằn ba sừng, với tấm diềm lớn, rất đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tricératopsmột danh từ riêng, không dạng biến thể số nhiều khác biệt trong tiếng Pháp. Từ này thường được sử dụng không thay đổi.
  • Dinosaure à cornes (danh từ giống đực): Khủng long sừng (cách gọi chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp đâytên khoa học của một chi khủng long cụ thể. Có thể dùng cách mô tả dinosaure herbivore à trois cornes (khủng long ăn cỏ ba sừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chỉ tên loài vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "tricératops".
tricératops

Un tricératops adulte broute des fougères dans une forêt préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn ba sừng (hóa thạch)