tridacnidae

Định nghĩa

Danh từ: Tridacnidae một họ động vật thân mềm hai mảnh vỏ sốngbiển, bao gồm các loài trai khổng lồ vỏ cứng lớn. Đây một thuật ngữ khoa học dùng trong sinh học ngư học để chỉ nhóm trai kích thước đáng kể, thường được tìm thấyvùng biển nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Họ Tridacnidae nổi tiếng với những chiếc vỏ khổng lồ có thể nặng tới vài trăm kilogram.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Tridacnidae để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tridacnidae" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc các bài báo về sinh vật biển.
    • The classification of tridacnidae has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại họ Tridacnidae đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tridacna (danh từ): một chi trong họ Tridacnidae, bao gồm các loài trai khổng lồ như trai Tridacna gigas.

    • Tridacna is a genus within the family Tridacnidae. (Tridacna một chi trong họ Tridacnidae.)
  • Tridacnid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Tridacnidae.

    • Tridacnid clams are protected in many marine reserves. (Trai thuộc họ Tridacnidae được bảo vệ trong nhiều khu bảo tồn biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant clam (danh từ): trai khổng lồ, dùng để chỉ chung các loài trai lớn trong họ Tridacnidae.
  • Bivalve mollusk (danh từ): động vật thân mềm hai mảnh vỏ, một nhóm lớn hơn bao gồm Tridacnidae.
Các cụm từ liên quan
  • Family Tridacnidae: họ Tridacnidae, cách diễn đạt đầy đủ trong phân loại sinh học.
    • The family Tridacnidae includes several species of giant clams. (Họ Tridacnidae bao gồm nhiều loài trai khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tridacnidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tridacnidae"