tridymite

Định nghĩa

Danh từ: Tridymite một dạng khoáng vật của silica (SiO₂), tồn tạinhiệt độ cao thường được tìm thấy trong đá núi lửa hoặc đá biến chất. cấu trúc tinh thể khác biệt so với thạch anh (quartz) cristobalite, hai dạng phổ biến khác của silica.

dụ sử dụng
  • (Tridymite thường xuất hiện trong các loại đá như rhyolite hoặc andesite.)
  • (Các nhà địa chất đã phát hiện tridymite trong mẫu đá từ núi lửa.)
  • (Tridymite độ cứng thấp hơn thạch anh, khoảng 6.5 trên thang Mohs.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tridymite trong công nghiệp: Do tính chịu nhiệt, tridymite đôi khi được sử dụng trong sản xuất gốm sứ hoặc vật liệu chịu lửa.
    • Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm tridymite để cải thiện độ bền nhiệt của vật liệu xây dựng. (Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm tridymite để cải thiện độ bền nhiệt của vật liệu xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tridymit (danh từ, biến thể chính tả): Cách viết khác của tridymite, ít phổ biến hơn.
  • Silica (danh từ): Hợp chất hóa học SiO₂, thành phần chính của tridymite.
  • Cristobalite (danh từ): Một dạng silica khác, thường xuất hiện cùng với tridymite trong đá núi lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Silica dạng nhiệt độ cao: Mô tả chung các dạng silica như tridymite hình thànhnhiệt độ cao.
  • Khoáng vật silica: Cụm từ chỉ các khoáng vật thành phần silica, bao gồm tridymite.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tridymite" đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "tridymite" đây thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tridymite
A scientist examines a tridymite crystal under bright light.