triennial

triennial

The city hosts a triennial festival of arts and culture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xảy ra ba năm một lần hoặc kéo dài ba năm: "triennial" mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc khoảng thời gian diễn ra hoặc kéo dài trong ba năm.
  2. Danh từ:

    • Lễ kỷ niệm 300 năm (hoặc lễ kỷ niệm sự kiện đó): "triennial" có thể chỉ mốc thời gian 300 năm hoặc lễ kỷ niệm dịp này. (Lưu ý: Trong ngữ cảnh thông thường, "triennial" ít khi dùng với nghĩa này; từ phổ biến hơn "tercentenary".)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The triennial conference attracts scientists from around the world. (Hội nghị diễn ra ba năm một lần thu hút các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới.)
    • The plant has a triennial life cycle, blooming every third year. (Loài cây này vòng đời ba năm, nở hoa ba năm một lần.)
  • Danh từ:

    • The museum is preparing for the triennial of its founding. (Bảo tàng đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 300 năm thành lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triennial event": sự kiện ba năm một lần.

    • The Venice Biennale is actually a triennial event for architecture. (Venice Biennale thực chất một sự kiện kiến trúc ba năm một lần.)
  • "Triennial review": đánh giá định kỳ ba năm một lần.

    • The company conducts a triennial review of its policies. (Công ty tiến hành đánh giá định kỳ ba năm một lần về các chính sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Triennially (trạng từ): ba năm một lần.

    • The award is given triennially. (Giải thưởng được trao ba năm một lần.)
  • Triennium (danh từ): khoảng thời gian ba năm.

    • The project will span a triennium from 2024 to 2027. (Dự án sẽ kéo dài ba năm từ 2024 đến 2027.)
Từ đồng nghĩa
  • Three-yearly: ba năm một lần (ít trang trọng hơn).

    • The three-yearly audit is mandatory for all charities. (Cuộc kiểm toán ba năm một lần bắt buộc đối với tất cả các tổ chức từ thiện.)
  • Tercentenary (danh từ): lễ kỷ niệm 300 năm.

    • The tercentenary of the city's founding was celebrated with a parade. (Lễ kỷ niệm 300 năm thành lập thành phố được tổ chức với một cuộc diễu hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "triennial".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "triennial".