trifle away
Định nghĩa
- Động từ: Lãng phí, phung phí một cách vô ích hoặc không có mục đích (thường là thời gian, tiền bạc, hoặc cơ hội).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã phung phí toàn bộ tài sản thừa kế vào cờ bạc và tiệc tùng.)
- (Đừng lãng phí tuổi trẻ của bạn vào những theo đuổi vô nghĩa.)
- (Cô ấy đã lãng phí cả buổi chiều xem tivi thay vì học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trifle away one's time": lãng phí thời gian một cách vô ích.
- He trifled away his time playing video games instead of preparing for the exam. (Anh ấy đã lãng phí thời gian chơi game thay vì chuẩn bị cho kỳ thi.)
- "to trifle away an opportunity": bỏ lỡ hoặc lãng phí một cơ hội.
- She trifled away the opportunity to study abroad because of her laziness. (Cô ấy đã lãng phí cơ hội du học vì sự lười biếng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trifle (danh từ/động từ): một thứ nhỏ nhặt, vô giá trị; hoặc hành động đùa giỡn, coi thường.
- Don't waste your time on such trifles. (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện nhỏ nhặt như vậy.)
- Trifling (tính từ): nhỏ nhặt, không đáng kể.
- He spent a trifling amount of money on the gift. (Anh ấy đã chi một số tiền nhỏ nhặt cho món quà.)
Từ đồng nghĩa
- Waste: lãng phí.
- He wasted all his money on useless gadgets. (Anh ấy lãng phí toàn bộ tiền vào những thiết bị vô dụng.)
- Squander: phung phí, tiêu xài hoang phí.
- She squandered her inheritance on luxury cars. (Cô ấy phung phí tài sản thừa kế vào xe hơi sang trọng.)
- Fritter away: tiêu xài lặt vặt, lãng phí từng chút một.
- He frittered away his savings on small, unnecessary purchases. (Anh ấy lãng phí tiền tiết kiệm vào những món mua nhỏ không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
- Throw money down the drain: ném tiền qua cửa sổ (lãng phí tiền bạc).
- Buying that broken car was like throwing money down the drain. (Mua chiếc xe hỏng đó giống như ném tiền qua cửa sổ vậy.)
- Kill time: giết thời gian (lãng phí thời gian một cách vô ích).
- He killed time by browsing social media instead of working. (Anh ấy giết thời gian bằng cách lướt mạng xã hội thay vì làm việc.)