trifoliate orange

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cam ba lá: "trifoliate orange" một loại cây cam nguồn gốc từ Trung Quốc, thuộc họ cam quýt. Cây đặc điểm chia thành ba lá chét (do đó tên "trifoliate" nghĩa "ba lá"), cành gai, ra hoa thơm. Quả của màu vàng cam, nhỏ, tròn, nhưng thường không ăn được vị rất chua đắng.
    • Cây làm gốc ghép hàng rào: Loại cây này chủ yếu được dùng làm gốc ghép cho các loại cam quýt khác (như cam, quýt) để tăng sức chống chịu bệnh tật sâu bọ. Ngoài ra, cũng được trồng làm hàng rào cành nhiều gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trifoliate orange is often used as a rootstock for grafting citrus trees. (Cam ba lá thường được dùng làm gốc ghép để chiết ghép cây ăn quả họ cam quýt.)
    • Farmers plant trifoliate oranges along the fence to create a natural barrier. (Nông dân trồng cam ba lá dọc theo hàng rào để tạo ra một rào chắn tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hardy like a trifoliate orange": cứng cáp, chịu đựng tốt (ẩn dụ).
    • This plant is as hardy as a trifoliate orange, surviving harsh winters. (Loại cây này cứng cáp như cam ba lá, sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifoliate (tính từ): ba lá chét, thuộc về ba lá.
    • The trifoliate leaves of this plant are unique among citrus. ( ba lá của cây này độc đáo trong số các loại cam quýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitter orange: cam đắng (một loại cam khác cũng vị đắng, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Hardy orange: cam cứng cáp (tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "trifoliate orange".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trifoliate orange".
trifoliate orange
A gardener prunes a trifoliate orange hedge in the spring.