trifoliate orange
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cam ba lá: "trifoliate orange" là một loại cây cam có nguồn gốc từ Trung Quốc, thuộc họ cam quýt. Cây có đặc điểm là lá chia thành ba lá chét (do đó có tên "trifoliate" nghĩa là "ba lá"), cành có gai, và ra hoa thơm. Quả của nó có màu vàng cam, nhỏ, tròn, nhưng thường không ăn được vì vị rất chua và đắng.
- Cây làm gốc ghép và hàng rào: Loại cây này chủ yếu được dùng làm gốc ghép cho các loại cam quýt khác (như cam, quýt) để tăng sức chống chịu bệnh tật và sâu bọ. Ngoài ra, nó cũng được trồng làm hàng rào vì cành có nhiều gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trifoliate orange is often used as a rootstock for grafting citrus trees. (Cam ba lá thường được dùng làm gốc ghép để chiết ghép cây ăn quả họ cam quýt.)
- Farmers plant trifoliate oranges along the fence to create a natural barrier. (Nông dân trồng cam ba lá dọc theo hàng rào để tạo ra một rào chắn tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hardy like a trifoliate orange": cứng cáp, chịu đựng tốt (ẩn dụ).
- This plant is as hardy as a trifoliate orange, surviving harsh winters. (Loại cây này cứng cáp như cam ba lá, sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Trifoliate (tính từ): có ba lá chét, thuộc về ba lá.
- The trifoliate leaves of this plant are unique among citrus. (Lá ba lá của cây này là độc đáo trong số các loại cam quýt.)
Từ đồng nghĩa
- Bitter orange: cam đắng (một loại cam khác cũng có vị đắng, nhưng không hoàn toàn giống).
- Hardy orange: cam cứng cáp (tên gọi khác của cây này trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "trifoliate orange".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trifoliate orange".
