trifolium repens
Định nghĩa
Danh từ: - Cỏ ba lá trắng (tên khoa học: Trifolium repens): Một loại cỏ ba lá mọc bò lan, có nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này có hoa màu trắng hoặc hồng và lá xanh tươi. Nó đã được du nhập và mọc tự nhiên ở Hoa Kỳ, được trồng rộng rãi làm thức ăn cho gia súc (forage).
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ ba lá trắng thường được gọi là clover trắng.)
- (Nông dân thường trồng cỏ ba lá trắng để cải thiện chất lượng đất.)
- (Lá xanh tươi của cỏ ba lá trắng rất dễ nhận thấy trên bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trifolium repens trong nông nghiệp: Loài cây này được sử dụng như một loại cây che phủ đất (cover crop) hoặc cây làm thức ăn chăn nuôi nhờ khả năng cố định đạm (nitrogen fixation) từ không khí vào đất, giúp tăng độ phì nhiêu.
- Trifolium repens is valued for its ability to fix nitrogen in the soil. (Cỏ ba lá trắng được đánh giá cao nhờ khả năng cố định đạm trong đất.)
Trifolium repens trong y học dân gian: Một số nền văn hóa sử dụng loài cây này trong các bài thuốc thảo dược để điều trị các vấn đề về hô hấp hoặc tiêu hóa.
- Herbalists have used trifolium repens in traditional remedies. (Các nhà thảo dược đã sử dụng cỏ ba lá trắng trong các bài thuốc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Trifolium (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài cỏ ba lá, trong đó có .
- There are many species in the genus Trifolium. (Có nhiều loài trong chi Trifolium.)
- Clover (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cỏ ba lá, bao gồm cả .
- White clover is a type of clover commonly found in lawns. (Cỏ ba lá trắng là một loại clover thường thấy trên bãi cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- White clover: cỏ ba lá trắng (tên thông dụng nhất).
- Dutch clover: cỏ ba lá Hà Lan (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Creeping clover: cỏ ba lá bò lan (mô tả đặc tính sinh trưởng của cây).
Các cụm từ liên quan
- Trifolium repens ssp. (phân loài): Các phân loài khác nhau của , có thể khác biệt về hình thái hoặc vùng phân bố.
- Trifolium repens ssp. repens is the most common subspecies. (Phân loài repens là phổ biến nhất.)
- Trifolium repens 'Purpurascens' (giống cây trồng): Một giống cỏ ba lá trắng có lá màu tím, thường được trồng làm cây cảnh.
- The cultivar 'Purpurascens' has striking purple leaves. (Giống cây trồng 'Purpurascens' có lá màu tím nổi bật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng từ "clover" (cỏ ba lá) thường xuất hiện trong thành ngữ "to be in clover" (sống sung túc, giàu có).
- After winning the lottery, he was in clover. (Sau khi trúng số, anh ta sống sung túc.)
