trigeminal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây thần kinh sinh ba: "trigeminal" (thường được gọi là "dây thần kinh sinh ba" hoặc "dây thần kinh số V") là dây thần kinh sọ não chính chịu trách nhiệm về cảm giác ở mặt và vận động cho các cơ nhai. Đây là dây thần kinh lớn nhất trong số 12 đôi dây thần kinh sọ não.
Ví dụ sử dụng
- (Dây thần kinh sinh ba chịu trách nhiệm cho các cảm giác như chạm và đau trên khuôn mặt.)
- (Tổn thương dây thần kinh sinh ba có thể gây đau mặt dữ dội, một tình trạng gọi là đau dây thần kinh sinh ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trigeminal neuralgia": đau dây thần kinh sinh ba, một rối loạn đau mãn tính ảnh hưởng đến dây thần kinh này.
- Trigeminal neuralgia is often described as one of the most painful conditions known to medicine. (Đau dây thần kinh sinh ba thường được mô tả là một trong những tình trạng đau đớn nhất trong y học.)
"trigeminal ganglion": hạch sinh ba, một cấu trúc thần kinh nằm ở đáy sọ chứa các tế bào thần kinh của dây thần kinh sinh ba.
- The trigeminal ganglion is located in Meckel's cave. (Hạch sinh ba nằm trong hang Meckel.)
Biến thể và từ gần giống
Trigeminal nerve (danh từ): dây thần kinh sinh ba (cụm từ đầy đủ, thường được dùng thay thế cho "trigeminal").
- The trigeminal nerve has three main branches. (Dây thần kinh sinh ba có ba nhánh chính.)
Trigeminal neuralgia (danh từ): đau dây thần kinh sinh ba (bệnh lý liên quan).
- She was diagnosed with trigeminal neuralgia. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh đau dây thần kinh sinh ba.)
Từ đồng nghĩa
- Dây thần kinh số V (cách gọi theo số thứ tự trong giải phẫu).
- The fifth cranial nerve is another name for the trigeminal. (Dây thần kinh sọ não thứ năm là tên gọi khác của dây thần kinh sinh ba.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "trigeminal" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trigeminal".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trigeminal"
