trigeminus
Danh từ: - Dây thần kinh sinh ba: "trigeminus" (còn gọi là dây thần kinh số V) là dây thần kinh sọ não chính, đảm nhiệm chức năng cảm giác cho phần lớn khuôn mặt và vận động cho các cơ nhai.
- (Dây thần kinh sinh ba chịu trách nhiệm truyền cảm giác từ khuôn mặt lên não.)
- (Tổn thương dây thần kinh sinh ba có thể gây tê hoặc đau mặt.)
"trigeminus nerve": dây thần kinh sinh ba, thường được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ cấu trúc giải phẫu cụ thể.
- The trigeminus nerve has three main branches: ophthalmic, maxillary, and mandibular. (Dây thần kinh sinh ba có ba nhánh chính: mắt, hàm trên và hàm dưới.)
"trigeminal neuralgia": đau dây thần kinh sinh ba, một tình trạng bệnh lý gây đau dữ dội ở mặt.
- Trigeminal neuralgia is a chronic pain condition affecting the trigeminus. (Đau dây thần kinh sinh ba là một tình trạng đau mãn tính ảnh hưởng đến dây thần kinh sinh ba.)
Trigeminal (tính từ): thuộc về dây thần kinh sinh ba.
- The trigeminal ganglion is a collection of nerve cell bodies. (Hạch sinh ba là một tập hợp các thân tế bào thần kinh.)
Trigeminal nerve (danh từ): đồng nghĩa với "trigeminus", thường dùng trong thuật ngữ giải phẫu.
- Dây thần kinh số V: tên gọi theo số thứ tự của dây thần kinh sọ não.
- Nerve V: cách gọi tắt trong y học.
Không có phrasal verbs liên quan đến "trigeminus" do đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan đến "trigeminus".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "trigeminus"
