trigger off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Gây ra, kích hoạt (một phản ứng hoặc sự kiện): "trigger off" có nghĩa làm cho một quá trình, một hành động hoặc một phản ứng bắt đầu xảy ra, thường một điều đó đột ngột hoặc mạnh mẽ. - Khơi mào, châm ngòi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này chỉ việc làm cho một tình huống hoặc sự việc bắt đầu, đặc biệt những điều tiêu cực hoặc không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn lớn đã gây ra sự hoảng loạn trong đám đông.)
  • (Lời nhận xét bất cẩn của anh ta đã khơi mào một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
  • (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã châm ngòi cho làn sóng thất nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trigger off a chain reaction": gây ra một phản ứng dây chuyền.
    • The discovery of the new virus triggered off a chain reaction of research worldwide. (Việc phát hiện ra loại virus mới đã gây ra một phản ứng dây chuyền nghiên cứu trên toàn thế giới.)
  • "trigger off a memory": khơi gợi một ký ức.
    • The old photograph triggered off a flood of childhood memories. (Bức ảnh đã khơi gợi vô số ký ức tuổi thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigger (động từ): kích hoạt, gây ra (dạng ngắn gọn hơn của "trigger off").
    • The alarm was triggered by movement. (Báo động được kích hoạt bởi chuyển động.)
  • Set off (cụm động từ): gây ra, làm nổ (thường dùng thay thế cho "trigger off").
    • The fireworks set off a series of explosions. (Pháo hoa đã gây ra một loạt vụ nổ.)
  • Spark off (cụm động từ): châm ngòi, khơi mào (thường dùng cho các sự kiện hoặc tranh luận).
    • The new law sparked off a debate in parliament. (Luật mới đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận trong quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Cause: gây ra.
  • Initiate: khởi xướng.
  • Activate: kích hoạt.
  • Precipitate: thúc đẩy, làm cho xảy ra nhanh chóng (thường điều tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: tương tự "trigger off", thường dùng trong ngữ cảnh gây ra một phản ứng hoặc sự kiện.
    • The joke set off a wave of laughter. (Câu chuyện cười đã gây ra một làn sóng cười.)
  • Bring about: mang lại, gây ra (thường dùng cho kết quả chung).
    • The reforms brought about significant changes. (Những cải cách đã mang lại những thay đổi đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull the trigger: ra quyết định quan trọng, bắt đầu hành động (thường quyết định khó khăn).
    • After months of hesitation, he finally pulled the trigger and resigned. (Sau nhiều tháng do dự, cuối cùng anh ấy đã ra quyết định từ chức.)