trigger-guard
/'trigəgɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng cản cò súng: Một bộ phận hình vòng cung hoặc hình chữ U bằng kim loại gắn vào khung súng, bao quanh cò súng để ngăn ngừa việc vô tình kích hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Always keep your finger outside the trigger-guard until you are ready to shoot. (Luôn giữ ngón tay của bạn bên ngoài vòng cản cò súng cho đến khi bạn sẵn sàng bắn.)
- The pistol's trigger-guard was made of reinforced polymer. (Vòng cản cò súng của khẩu súng lục được làm từ polymer gia cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a wide trigger-guard": có vòng cản cò súng rộng (thường để đeo găng tay khi sử dụng).
- This winter hunting rifle has a wide trigger-guard for gloved fingers. (Khẩu súng săn mùa đông này có vòng cản cò súng rộng cho những ngón tay đeo găng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trigger (n): cò súng.
- Safety (n): cơ cấu an toàn, khóa an toàn (một bộ phận khác để ngăn súng vô tình nổ).
Từ đồng nghĩa
- Trigger housing: vỏ bảo vệ cò súng (có thể bao gồm cả vòng cản).
danh từ
- vòng cản (không cho đụng cò súng)