trigger-happy

trigger-happy

A police officer was criticized for being trigger-happy during the tense standoff.

Định nghĩa

Tính từ: trigger-happy

  1. Dễ nổi nóng, phản ứng thái quá: Chỉ một người xu hướng phản ứng dữ dội, mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc niềm tin, thường dẫn đến hành vi bạo lực hoặc hung hăng không suy nghĩ thấu đáo.
  2. Thiếu trách nhiệm khi sử dụng khí: Nghĩa đen, chỉ người sẵn sàng bóp súng một cách bốc đồng, không cân nhắc hậu quả.
dụ sử dụng
  • (Anh ta một tài xế dễ nổi nóng, bấm còi la hét với mọi chậm trễ nhỏ.)
  • (Người quản lý phản ứng thái quá đã sa thải hai nhân viên ngay lập tức một lỗi nhỏ.)
  • (Một người lính thiếu trách nhiệm khi sử dụng khí có thể gây ra khủng hoảng ngoại giao nếu nổ súng không lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • trigger-happy (adj): Thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi hoặc thái độ.

    • The trigger-happy government responded to protests with excessive force. (Chính phủ thiếu kiềm chế đã đáp trả các cuộc biểu tình bằng lực quá mức.)
  • trigger-happiness (n): Danh từ hóa, chỉ tính chất hoặc hành vi của người dễ nổi nóng.

    • His trigger-happiness during negotiations cost the company a major deal. (Tính dễ nổi nóng của anh ta trong các cuộc đàm phán đã khiến công ty mất một hợp đồng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • trigger (n/v): súng; kích hoạt.

    • He pulled the trigger without thinking. (Anh ta bóp không suy nghĩ.)
    • The loud noise triggered his anger. (Tiếng ồn lớn đã kích hoạt cơn giận của anh ta.)
  • hair-trigger (adj): cực kỳ nhạy cảm, dễ phản ứng.

    • He has a hair-trigger temper. (Anh ta tính khí cực kỳ nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hot-headed: nóng tính, dễ nổi nóng.
  • Impulsive: bốc đồng, hành động thiếu suy nghĩ.
  • Volatile: dễ thay đổi cảm xúc, dễ bùng nổ.
  • Reckless: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To fly off the handle: nổi cơn thịnh nộ.

    • He flew off the handle when he heard the news. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin đó.)
  • To go ballistic: nổi điên, mất bình tĩnh.

    • She went ballistic after seeing the damage. ( ấy nổi điên sau khi thấy thiệt hại.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a short fuse: dễ nổi nóng, tính khí nóng nảy.

    • Be careful with him; he has a short fuse. (Cẩn thận với anh ta; anh ta rất dễ nổi nóng.)
  • To be quick on the trigger: phản ứng nhanh (thường tiêu cực, thiếu suy nghĩ).

    • In debates, she is quick on the trigger with sharp retorts. (Trong các cuộc tranh luận, ấy phản ứng nhanh với những lời đáp trả sắc bén.)