triggerman

Định nghĩa

Danh từ:
- Kẻ xả súng chuyên nghiệp: "triggerman" dùng để chỉ một người được thuê để giết người bằng súng, thường trong các vụ án mạng tổ chức hoặc tội phạm chủ đích. Từ này nhấn mạnh vai trò trực tiếp của người đó trong việc bóp súng.

dụ sử dụng
  • (Kẻ xả súng chuyên nghiệp đã được băng đảng thuê để thủ tiêu nhân chứng.)
  • (Cảnh sát vẫn đang truy tìm kẻ xả súng đã thực hiện vụ nổ súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the triggerman": trở thành người trực tiếp thực hiện vụ giết người bằng súng.

    • In the criminal underworld, being the triggerman means taking the biggest risk. (Trong giới tội phạm ngầm, trở thành kẻ xả súng có nghĩa chịu rủi ro lớn nhất.)
  • "to act as a triggerman": hành động như một tay súng chuyên nghiệp.

    • He was forced to act as a triggerman for the gang leader. (Anh ta bị ép buộc phải hành động như một tay súng chuyên nghiệp cho tên trùm băng đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigger (danh từ): súng.

    • He pulled the trigger without hesitation. (Anh ta bóp không chút do dự.)
  • Gunman (danh từ): tay súng, kẻ xả súng (thường dùng chung, không nhất thiết chuyên nghiệp).

    • The gunman was arrested after the robbery. (Tay súng đã bị bắt sau vụ cướp.)
  • Hitman (danh từ): sát thủ chuyên nghiệp (có thể dùng nhiều loại khí, không chỉ súng).

    • The hitman completed his mission quietly. (Sát thủ chuyên nghiệp đã hoàn thành nhiệm vụ một cách lặng lẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assassin: sát thủ (người được thuê để giết người, thường kế hoạch kỹ lưỡng).
  • Shooter: tay súng (người nổ súng, không nhất thiết chuyên nghiệp).
  • Killer: kẻ giết người (nghĩa rộng, không chỉ dùng súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull the trigger: bóp súng.

    • He was too scared to pull the trigger. (Anh ta quá sợ hãi để bóp .)
  • Take the shot: nổ súng, thực hiện bắn.

    • The triggerman took the shot from a rooftop. (Kẻ xả súng đã nổ súng từ một mái nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • The finger on the trigger: người trực tiếp gây ra hành động (thường tiêu cực).

    • In the scandal, the CEO was the finger on the trigger for the illegal deals. (Trong vụ bê bối, CEO người trực tiếp gây ra các giao dịch bất hợp pháp.)
  • Have the trigger finger: sẵn sàng hoặc xu hướng nổ súng nhanh chóng.

    • The soldier had a quick trigger finger during the ambush. (Người lính ngón tay súng nhanh trong cuộc phục kích.)