triglochin maritima

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ biển (Triglochin maritima): một loài cây lâu năm, mọc thành búi, thường được tìm thấyvùng nước nông hoặc đầm lầy. Loài cây này đôi khi gây ngộ độc cho gia súc khi chúng ăn phải.
dụ sử dụng
  • (Cây cỏ biển một loài cây lâu năm mọc thành búi, thường được tìm thấyvùng nước nông hoặc đầm lầy.)
  • (Nông dân phải cẩn thận cây cỏ biển đôi khi gây ngộ độc cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poisonous triglochin maritima": cây cỏ biển độc.
    • The poisonous triglochin maritima can be harmful to grazing animals. (Cây cỏ biển độc có thể gây hại cho động vật ăn cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Triglochin (n): chi thực vật bao gồm các loài cây cỏ biển.
    • The genus Triglochin includes several species found in wetlands. (Chi Triglochin bao gồm nhiều loài được tìm thấyvùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrowgrass: tên thông thường khác cho cây cỏ biển.
    • Arrowgrass is another name for triglochin maritima. (Arrowgrass một tên gọi khác của cây cỏ biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở (môi trường).
    • Triglochin maritima grows in shallow water or marshland. (Cây cỏ biển mọcvùng nước nông hoặc đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
  • A poisonous plant: cây độc.
    • Triglochin maritima is known as a poisonous plant for livestock. (Cây cỏ biển được biết đến như một loại cây độc đối với gia súc.)
triglochin maritima
A small cluster of triglochin maritima grows at the edge of a salt marsh.