triglyceride
Danh từ
Triglyceride là một loại chất béo (lipid) có cấu trúc hóa học gồm một phân tử glycerol liên kết với ba phân tử axit béo. Đây là dạng chất béo phổ biến nhất trong cơ thể người và động vật, cũng như trong thực vật. Triglyceride đóng vai trò là nguồn năng lượng chính, chiếm phần lớn lượng mỡ dự trữ trong cơ thể.
- (Mức triglyceride cao trong máu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.)
- (Cơ thể dự trữ lượng calo dư thừa dưới dạng triglyceride để sử dụng sau này.)
- (Triglyceride có tự nhiên trong mỡ động vật và dầu thực vật.)
"Triglyceride level": mức triglyceride trong máu, thường được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá sức khỏe tim mạch.
- A triglyceride level above 150 mg/dL is considered high. (Mức triglyceride trên 150 mg/dL được coi là cao.)
"Triglyceride metabolism": quá trình chuyển hóa triglyceride trong cơ thể, bao gồm tổng hợp, vận chuyển và phân hủy.
- Insulin plays a key role in triglyceride metabolism. (Insulin đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa triglyceride.)
Triglyceridemia (n): tình trạng có triglyceride trong máu (thường dùng trong thuật ngữ y khoa).
- Hypertriglyceridemia is a condition of abnormally high triglyceride levels. (Tăng triglyceride máu là tình trạng mức triglyceride cao bất thường.)
Triglyceride-rich (adj): giàu triglyceride.
- Triglyceride-rich lipoproteins transport fats in the blood. (Các lipoprotein giàu triglyceride vận chuyển chất béo trong máu.)
- Chất béo trung tính: thuật ngữ y học thông dụng để chỉ triglyceride.
- Lipid: nhóm chất béo nói chung, trong đó triglyceride là một phân nhóm.
Không có cụm động từ phổ biến với "triglyceride" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến với "triglyceride".
