trigonella foenumgraecum

Định nghĩa

Danh từ: Trigonella foenumgraecum (tên khoa học) một loại cây thảo mộc sống hàng năm, nguồn gốc từ Nam Âu Đông Á. Loài cây này hoa màu trắng kem hạt mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền làm gia vị trong ẩm thực, đặc biệt trong các món ri.

dụ sử dụng
  • is commonly known as fenugreek in English. (Trigonella foenumgraecum thường được biết đến với tên gọi là "cỏ ca ri" trong tiếng Việt.)
  • The seeds of have a bitter taste but are rich in nutrients. (Hạt của cây Trigonella foenumgraecum vị đắng nhưng giàu chất dinh dưỡng.)
  • In traditional medicine, is used to aid digestion and reduce inflammation. (Trong y học cổ truyền, Trigonella foenumgraecum được dùng để hỗ trợ tiêu hóa giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trigonella foenumgraecum" thường được gọi là fenugreek trong tiếng Anh cỏ ca ri trong tiếng Việt. Tên gọi này xuất hiện phổ biến trong các công thức nấu ăn sách hướng dẫn về thảo dược.
  • Trong các tài liệu khoa học, từ này được dùng để chỉ loài thực vật cụ thể trong chi .
  • Hạt của cây có thể được xay thành bột để làm gia vị hoặc chiết xuất tinh dầu cho mục đích chữa bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Fenugreek (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh của .
  • Cỏ ca ri (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Methi (danh từ): tên gọi trong tiếng Hindi, thường dùng trong ẩm thực Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Fenugreek: tên thông dụng nhất trong tiếng Anh.
  • Greek hay: tên cổ xưa, ít dùng.
  • Bird's foot: tên gọi khác dựa trên hình dạng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Trigonella foenumgraecum.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Trigonella foenumgraecum.

trigonella foenumgraecum
A gardener carefully harvests the aromatic seeds from a trigonella foenumgraecum plant.