trigonocéphale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rắn lao: Tên gọi khoa học của một loài rắn độc thuộc họ Rắn hổ, đầu hình tam giác đặc trưng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le trigonocéphale est un serpent venimeux des Antilles. (Rắn laomột loài rắn độcquần đảo Antilles.)
    • Il faut être très prudent à cause de la présence possible du trigonocéphale dans cette région. (Cần phải hết sức thận trọng sự có mặt có thể có của rắn lao trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách hướng dẫn về động vật hoặc báo cáo liên quan đến đa dạng sinh học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta có thể gọi chung là "un serpent venimeux" (một con rắn độc).
Biến thể từ gần giống
  • Trigonocéphalie (danh từ giống cái): (y học) Dị tật sọ mặt với đầu hình tam giác, một tình trạng bẩm sinh hiếm gặpngười. LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, thuộc lĩnh vực y học, không liên quan đến nghĩa động vật học của "trigonocéphale".
Từ đồng nghĩa
  • Fer-de-lance: Tên gọi thông thường bằng tiếng Pháp cho cùng một loài rắn (), chủ yếu được sử dụngcác vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp như Martinique.
  • Serpent venimeux: Rắn độc (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
  1. (động vật học) rắn lao