trigonometric function

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm lượng giác: "trigonometric function" (hàm lượng giác) một hàm số của một góc, được biểu diễn dưới dạng tỉ số giữa các cạnh của một tam giác vuông chứa góc đó. Các hàm lượng giác cơ bản bao gồm sin, cos, tan các hàm nghịch đảo của chúng.
dụ sử dụng
  • (Hàm sin một hàm lượng giác cơ bản được dùng để tính góc trong tam giác.)
  • (Trong lượng giác, hàm lượng giác tang được định nghĩa tỉ số giữa cạnh đối cạnh kề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to evaluate a trigonometric function": tính giá trị của một hàm lượng giác.

    • We need to evaluate the trigonometric function at 45 degrees. (Chúng ta cần tính giá trị của hàm lượng giác tại góc 45 độ.)
  • "inverse trigonometric function": hàm lượng giác ngược (như arcsin, arccos).

    • The inverse trigonometric function helps find the angle from the ratio. (Hàm lượng giác ngược giúp tìm góc từ tỉ số.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigonometric (tính từ): thuộc về lượng giác.

    • Trigonometric identities are useful in solving equations. (Các đồng nhất thức lượng giác rất hữu ích trong việc giải phương trình.)
  • Trigonometry (danh từ): lượng giác học, ngành toán học nghiên cứu về các hàm lượng giác.

    • Trigonometry is a branch of mathematics. (Lượng giác một nhánh của toán học.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular function: hàm vòng tròn (một tên gọi khác của hàm lượng giác, chúng liên quan đến đường tròn đơn vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "trigonometric function", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Compute / calculate: tính toán. - Compute the trigonometric function for a given angle. (Tính hàm lượng giác cho một góc đã cho.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trigonometric function", nhưng trong ngữ cảnh toán học, cụm từ "trigonometric function" thường xuất hiện trong các bài giảng công thức.

trigonometric function
A student uses a trigonometric function to solve a geometry problem.