trigonométrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lượng giác: Một nhánh của toán học nghiên cứu mối quan hệ giữa các góc các cạnh của tam giác, đặc biệtcác hàm số như sin, cosin tang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La trigonométrie est une branche importante des mathématiques. (Lượng giácmột nhánh quan trọng của toán học.)
    • Nous étudions la trigonométrie pour résoudre des problèmes de triangles. (Chúng tôi học lượng giác để giải các bài toán về tam giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trigonométrie sphérique": lượng giác cầu.

    • La trigonométrie sphérique est utilisée en astronomie et en navigation. (Lượng giác cầu được sử dụng trong thiên văn học hàng hải.)
  • "Trigonométrie rectiligne": lượng giác phẳng.

    • La trigonométrie rectiligne est enseignée au lycée. (Lượng giác phẳng được giảng dạytrường trung học.)
Biến thể từ gần giống
  • Trigonométrique (adj): thuộc về lượng giác.
    • Fonction trigonométrique (hàm số lượng giác).
    • Cercle trigonométrique (đường tròn lượng giác).
Từ đồng nghĩa
  • Science des triangles: khoa học về tam giác (cách gọi , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

danh từ giống cái
  1. (toán học) lượng giác
    • Trigonométrie sphérique
      lượng giác cầu
    • Trigonométrie rectiligne
      lượng giác phẳng