trigonum cerebrale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung sợi trắng hình vòm: "trigonum cerebrale" là một bó sợi thần kinh màu trắng hình vòm nằm ở đáy não. Nó kết nối hồi hải mã (hippocampus) của mỗi bán cầu não với hồi hải mã đối diện, đồi thị (thalamus) và các thể vú (mamillary bodies).
Ví dụ sử dụng
- (Cung sợi trắng hình vòm là một cấu trúc quan trọng trong hệ viền.)
- (Tổn thương cung sợi trắng hình vòm có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trigonum cerebrale" trong giải phẫu học: thuật ngữ chuyên ngành chỉ một bó sợi thần kinh cụ thể trong não.
- The trigonum cerebrale is also known as the fornix in some contexts. (Cung sợi trắng hình vòm còn được gọi là fornix trong một số ngữ cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Fornix (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của trigonum cerebrale.
- The fornix is a key pathway for memory signals. (Fornix là một đường dẫn chính cho các tín hiệu trí nhớ.)
Trigone (n): thuật ngữ chung chỉ vùng hình tam giác, không riêng trong não.
- The trigone of the bladder is a triangular area near the urethra. (Vùng tam giác của bàng quang là một khu vực hình tam giác gần niệu đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Fornix: vòm, cung sợi thần kinh trong não.
- Cerebral trigone: vùng tam giác não (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trigonum cerebrale".
