trigonum cerebrale

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cung sợi trắng hình vòm: "trigonum cerebrale" một sợi thần kinh màu trắng hình vòm nằmđáy não. kết nối hồi hải (hippocampus) của mỗi bán cầu não với hồi hải đối diện, đồi thị (thalamus) các thể (mamillary bodies).
dụ sử dụng
  • (Cung sợi trắng hình vòm một cấu trúc quan trọng trong hệ viền.)
  • (Tổn thương cung sợi trắng hình vòm có thể ảnh hưởng đến quá trình hình thành trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trigonum cerebrale" trong giải phẫu học: thuật ngữ chuyên ngành chỉ một sợi thần kinh cụ thể trong não.
    • The trigonum cerebrale is also known as the fornix in some contexts. (Cung sợi trắng hình vòm còn được gọi là fornix trong một số ngữ cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fornix (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của trigonum cerebrale.

    • The fornix is a key pathway for memory signals. (Fornix một đường dẫn chính cho các tín hiệu trí nhớ.)
  • Trigone (n): thuật ngữ chung chỉ vùng hình tam giác, không riêng trong não.

    • The trigone of the bladder is a triangular area near the urethra. (Vùng tam giác của bàng quang một khu vực hình tam giác gần niệu đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fornix: vòm, cung sợi thần kinh trong não.
  • Cerebral trigone: vùng tam giác não (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trigonum cerebrale".
trigonum cerebrale
A researcher points to the trigonum cerebrale in a detailed brain diagram.